Điều hành khảo thí
Theo dõi điểm thi, nhận diện dữ liệu thiếu và đưa đúng hồ sơ đến người có thẩm quyền.
Dữ liệu minh họa · không phải triển khai thật
Dữ liệu minh họa · chưa đồng nghĩa đủ điều kiện chấm
Dữ liệu minh họa · phê duyệt, đối soát, rà soát
Dữ liệu minh họa · preflight chưa đạt
Hàng đợi quyết định
Dữ liệu minh họa · người xử lý giữ quyền quyết định.
Điểm mẫu B · phụ trách vận hành
Mã mẫu NS-028 · độ tin cậy thấp
Mã mẫu VT-014 · đầu ra không hợp lệ
Bản mẫu A2–B2 · chưa được phát hành
Đủ dữ liệu mới chấm
Luồng nghiệp vụ theo phạm vi kỹ thuật.
- Tiếp nhận có biên nhậnGhi bền trước khi xác nhận; giữ vị trí đã nhận.
- Đối soát đủ bộ hồ sơBài làm, audio, nhật ký và checksum phải khớp.
- Chấm tại trung tâmNghe/đọc theo đáp án; viết/nói có AI hỗ trợ.
- Rà soát rồi khóa điểmLỗi, bất thường và độ tin cậy thấp cần người xem.
- Tra cứu phiếu kết quảCEFR ước tính. Không phải chứng nhận.
Tín hiệu từ điểm thi
Trạng thái cuối nhận được, không phải giám sát LAN trực tiếp.
| Điểm / phòng | Tín hiệu gần nhất | Dữ liệu đã nhận | Điều kiện chấm | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| Điểm mẫu APhòng mẫu A · 30 máy | Có tín hiệuPreflight đạt trong kịch bản mẫu | 30 / 30 bàiÂm thanh, nhật ký đã đủ | Đã đối soát | |
| Điểm mẫu BPhòng mẫu B · 40 máy | Mất tín hiệu WANKhông suy diễn ca LAN đã dừng | 38 / 40 bàiChờ bài và tệp âm thanh còn thiếu | Chưa đủ dữ liệu | |
| Điểm mẫu CPhòng mẫu C · 50 máy | Chưa đạt preflightChưa xác nhận UPS | 0 / 50 bàiCa chưa kích hoạt | Chưa được mở ca |
Dữ liệu minh họa · đang hiển thị tất cả điểm mẫu.
Danh mục năng lực
Mở từng chức năng để xem công việc, điều kiện kiểm soát và nguồn đặc tả.
Nguồn & giới hạn
Đặc tả gốc và tài liệu PM
Ưu tiên phạm vi: trang này dùng mục 1–5 của phụ lục kỹ thuật làm baseline. Tài liệu PM là bản Draft bổ sung chi tiết, không tự mở rộng phạm vi đã chọn và không chứng minh chức năng đã triển khai.
- Phụ lục kỹ thuật AMG Hybrid LAN (tài liệu nội bộ, không công khai)
- Mục 1–3: mô hình, ràng buộc, luồng và G5. Mục 4.1–4.17: chức năng. Mục 5: trong/ngoài phạm vi. Các chỉ số cấu hình lấy từ tài liệu không phải số đo vận hành.
- PM · Content Workflow & Control Plane (tài liệu nội bộ, không công khai)
- Mục 2: IAM, tổ chức, roster, ca; mục 3: nội dung; mục 4: ingest/fleet; mục 5: rà soát/publication; mục 6: audit/tích hợp; mục 8: giới hạn feedback. Trạng thái Draft.
- PM · Shared Contracts & Integration Gates (tài liệu nội bộ, không công khai)
- Mục 1–7: identity, trạng thái, package, activation, sync, scoring, API và custody. Các chi tiết PM được ghi riêng trong từng hồ sơ.
- PM · AI Scoring & Content Engine (tài liệu nội bộ, không công khai)
- Mục 4–5: chấm xác định, AI, routing và hiệu chỉnh. Mục 7 là backlog nghiên cứu, không mặc nhiên thuộc baseline.
Khác biệt giữa slide và baseline
Nguồn slide: AMG_Pitching_So_GDDT_DakLak.pptx (tài liệu nội bộ, không công khai). Nội dung slide là định hướng pitching, không được coi là bằng chứng kỹ thuật, pháp lý hay kết quả triển khai.
| Nội dung slide | Phạm vi đang trình bày |
|---|---|
| Thi thích ứng (slide 13); AI sinh đề (slide 15) | Ngoài baseline. Dùng câu hỏi do chuyên môn duyệt và blueprint; không CAT/IRT, không AI soạn đề. |
| Pre-A1 đến C1 (slide 6); chứng nhận (slide 5, 9, 14) | Chỉ A2–B2 ước tính và phiếu kết quả. Không cấp chứng nhận, không diễn giải điều kiện miễn thi hoặc tuyển sinh. |
| Dashboard Sở/Cụm/Trường (slide 8, 17) | Báo cáo địa bàn/tỉnh có trong G5; bản đồ, xếp hạng, theo dõi dọc và mẫu báo cáo chi tiết là đề xuất cần thẩm định. |
| Chấm ngay sau nộp (slide 14, 16) | Baseline chỉ chấm tại trung tâm sau đồng bộ đủ và đối soát, không chấm khi ca đang chạy trên LAN. |
| 450.000 học sinh, khoảng 900 trường (slide 3, 4, 10) | Dữ liệu minh họa dẫn lại mục tiêu đề xuất; chưa xác minh quy mô hoặc năng lực đáp ứng. Không phải số liệu triển khai của trang. |
| Cloud SLA 99,9%, AES-256, master key của Sở (slide 13, 16, 18) | Dữ liệu minh họa dẫn lại slide. Baseline yêu cầu mã hóa, TLS, phân quyền và sao lưu; thông số/custody nâng cao phải chốt riêng, chưa được xác minh. |
| Tài chính, quyền chủ trì và trách nhiệm pháp lý (slide 9, 18, 20) | Đề xuất cần phê duyệt và văn bản có hiệu lực; trang này không xác nhận cam kết đã ký, bảo mật tuyệt đối hay tuân thủ đã được chứng nhận. |
Tham chiếu chính sách cần đối chiếu
Slide 2 dẫn Kết luận 91-KL/TW, Nghị quyết 71-NQ/TW, Nghị quyết 51/NQ-CP, Quyết định 2371/QĐ-TTg, Công văn 8151/BGDĐT-ĐANN, Quyết định 2732/QĐ-TTg và các Thông tư 09/2026, 33/2026. Đây là trích dẫn từ slide, chưa xác minh tính chính xác, hiệu lực và phạm vi áp dụng.
Đặc biệt, slide 2 gắn Nghị quyết 71 tháng 8/2025 với chương trình hành động tại Nghị quyết 51 tháng 3/2025. Trình tự thời gian có dấu hiệu không nhất quán, cần đối chiếu văn bản gốc; không dùng trang này làm kết luận pháp lý. Khung ở slide 6 và cam kết tại slide 9, 18, 20 cũng cần thẩm định độc lập.